Nguyên tắc hoạt động — Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
Hiểu toàn bộ chu kỳ kinh doanh ngành 51101: từ tìm khách, bán vé, vận hành chuyến bay đến ghi sổ, nộp thuế, chia lợi nhuận — và CoreWorker giúp tự động phần nào.
1. Toàn cảnh 1 chu kỳ kinh doanh của ngành vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
Bạn có một tuyến bay cố định, ví dụ Hà Nội – Đà Nẵng, với lịch trình 2 chuyến/ngày. Mỗi chu kỳ kinh doanh bắt đầu từ việc tìm khách hàng qua các kênh: website, fanpage, đại lý, hoặc hợp đồng với công ty du lịch. Sau đó là bán vé, lập danh sách hành khách, điều phối tàu bay và tài xế (phi công, tiếp viên).
Khi chuyến bay hoàn tất, bạn phải ghi nhận doanh thu (vé bán, hành lý quá cước), chi phí (nhiên liệu, đỗ bãi, sân bay, ăn ở cho phi hành đoàn…), rồi lên báo cáo. Cuối tháng/quý, làm tờ khai thuế (GTGT, TNDN, nếu là công ty; hoặc nộp khoán nếu là hộ kinh doanh). Cuối cùng, sau khi xác định lãi/lỗ, bạn chia lợi nhuận cho các cổ đông hoặc trích quỹ.
Ngoài ra còn rất nhiều việc hậu cần phụ trợ: bảo dưỡng máy bay, quản lý kho phụ tùng, xử lý khiếu nại hành khách, chăm sóc khách hàng sau bán, v.v. Tất cả đều là những đầu việc có thể lặp lại hàng ngày.
2. Quy mô hộ kinh doanh cá thể / làm một mình
Nếu bạn là hộ kinh doanh cá thể, thường bạn tự làm mọi thứ: tự quảng cáo, tự bán vé, tự điều phối chuyến bay (nếu thuê máy bay hoặc làm đại lý vé), tự ghi sổ tay, tự nộp thuế khoán hàng tháng. Thuế khoán là mức cố định do cơ quan thuế ấn định dựa trên doanh thu ước tính — không cần kê khai chi tiết từng hóa đơn.
Với CoreWorker, lúc này bạn có thể dùng: Chatbot bán hàng (10 đồng/lượt) để trả lời khách hỏi về giờ bay, giá vé trên website; Điều phối xe & tài xế (500 đồng/chuyến) nếu bạn tự chạy xe đưa đón khách ra sân bay; và Kế toán / Hoá đơn (1.500 đồng/hoá đơn) để tự động tạo hóa đơn bán vé, thay vì viết tay.
Tuy nhiên, bạn vẫn phải tự: đi chợ tìm khách, đàm phán hợp đồng, kiểm tra danh sách khách hàng trước giờ bay, và tự mang sổ lên cơ quan thuế nộp tờ khai (nếu thuế khoán thì chỉ cần nộp tiền đúng hạn).
3. Quy mô doanh nghiệp nhỏ (vài người)
Khi có vài nhân viên (ví dụ: 1 người bán vé, 1 người điều phối, 1 kế toán), bạn cần tự động hóa hơn để không bị rối. Ở quy mô này, bạn vẫn nộp thuế GTGT và TNDN theo phương pháp kê khai, nghĩa là phải xuất hóa đơn điện tử và báo cáo chi tiết hàng tháng.
Ngoài các Worker ở mục 2, bạn thêm: 51101 — Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định (500 đồng/lượt ghi nhận) để tự động ghi nhận mỗi chuyến bay vào hệ thống kế toán, từ đó tính doanh thu và chi phí tự động. Chăm sóc khách hàng sau bán (1.500 đồng/ticket) để giải quyết khiếu nại, hoàn vé, hỗ trợ hành khách.
Việc bạn vẫn phải tự làm: phê duyệt giá vé đặc biệt, ký hợp đồng với đại lý, kiểm tra và duyệt báo cáo kế toán trước khi nộp thuế. CoreWorker không ký thay bạn, cũng không quyết định giảm giá.
4. Quy mô doanh nghiệp vừa (vài chục người)
Lúc này bạn đã có đội ngũ riêng: phòng vé, phòng điều độ, bộ phận kế toán, chăm sóc khách hàng. Bạn cần mọi thứ chạy trơn tru không lệ thuộc vào từng người. Thêm Worker: Điều hành / CEO (0 đồng/báo cáo tổng hợp) — Worker này tự động tổng hợp báo cáo từ tất cả các Worker khác: doanh thu theo tuyến, chi phí nhiên liệu, lợi nhuận từng chuyến, số ticket chăm sóc chưa xử lý, v.v.
Cũng cần thêm: 51109 — Vận tải hành khách hàng không loại khác (500 đồng/lượt ghi nhận) để ghi nhận các chuyến bay thuê chuyến (charter) không theo lịch trình cố định, và 52239 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không (500 đồng/lượt ghi nhận) để ghi nhận các dịch vụ phụ trợ như suất ăn, xe đưa đón, giữ hành lý.
Bạn vẫn phải tự: phê duyệt kế hoạch bay tháng, duyệt hợp đồng dịch vụ mặt đất, quyết định tăng/giảm tần suất chuyến bay. CoreWorker chỉ giúp bạn không bỏ sót dữ liệu và báo cáo đúng hạn.
5. Quy mô doanh nghiệp lớn (hàng trăm tới hàng nghìn người, có máy móc/thiết bị kết nối)
Ở quy mô lớn, bạn có đội bay riêng, hệ thống IoT giám sát động cơ, nhiên liệu, tình trạng máy bay. Lúc này Worker Thiết bị Ngoài hiện trường (IoT) (100 đồng/lượt đồng bộ dữ liệu thiết bị) tự động đồng bộ dữ liệu từ cảm biến vào hệ thống — ví dụ: nhiệt độ động cơ, mức nhiên liệu, giúp bạn biết ngay khi cần bảo trì.
Toàn bộ Worker phối hợp: Chatbot bán hàng (10 đồng/lượt) trả lời khách 24/7, Điều phối xe & tài xế (500 đồng/chuyến) tự động xếp lịch phi công và tiếp viên dựa trên giờ đăng ký, Kế toán / Hoá đơn (1.500 đồng/hoá đơn) xuất hóa đơn ngay khi khách mua vé online, 51101 và 51109 ghi nhận tự động mỗi chuyến, 52239 ghi nhận dịch vụ phụ trợ, Chăm sóc khách hàng sau bán (1.500 đồng/ticket) xử lý khiếu nại tự động gán đúng bộ phận, và Điều hành / CEO (0 đồng/báo cáo tổng hợp) tổng hợp toàn bộ số liệu thời gian thực.
Tuy nhiên, con người vẫn quyết định: chiến lược giá dài hạn, ký hợp đồng lớn với đối tác sân bay, phê duyệt bảo dưỡng đột xuất, và duyệt báo cáo tài chính trước khi công bố. CoreWorker không thể thương lượng hợp đồng hay chịu trách nhiệm pháp lý.
6. Công việc hậu cần phụ trợ (kho bãi, bảo trì, nhân sự...) và tổng kết ranh giới tự động
Các công việc hậu cần như: quản lý kho phụ tùng, lên lịch bảo dưỡng định kỳ, theo dõi hợp đồng bảo hiểm, quản lý hồ sơ nhân sự (lương, bảo hiểm xã hội) — đều có thể được CoreWorker hỗ trợ ghi nhận và nhắc lịch, nhưng vẫn cần người kiểm tra và duyệt.
Worker tự động chạy theo hai cách: (1) Theo lịch cố định: ví dụ Chatbot bán hàng chạy 24/7, Kế toán / Hoá đơn tự động xuất hóa đơn mỗi khi có giao dịch mới, Điều hành / CEO gửi báo cáo tổng hợp vào 8h sáng thứ Hai hàng tuần. (2) Theo sự kiện phát sinh: ví dụ Thiết bị Ngoài hiện trường (IoT) đồng bộ dữ liệu mỗi khi thiết bị gửi tín hiệu, Chăm sóc khách hàng sau bán xử lý ticket ngay khi khách gửi yêu cầu.
Việc cần chủ doanh nghiệp tự can thiệp tay: ký duyệt báo cáo tài chính cuối kỳ, quyết định thay đổi lịch bay, xử lý sự cố ngoại lệ (máy bay hỏng đột xuất, khách VIP yêu cầu đặc biệt). Ranh giới rõ ràng: CoreWorker làm những việc lặp lại, có quy tắc, còn con người làm những việc cần tư duy chiến lược và chịu trách nhiệm pháp lý.